coexist
verb
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
อยู่ร่วมกัน
ตัวอย่าง
▶
⏹
Species coexist in harmony.
คำแปล
▶
⏹
中文
共存
English
coexist
Español
coexistir
日本語
共存する
한국어
공존하다
Tiếng Việt
cùng tồn tại
ไทย
อยู่ร่วมกัน
Русский
сосуществовать
返回首页