deprive

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

奪う

例文

Don't deprive children of play.

多言語翻訳

中文剥夺
Englishdeprive
Españolprivar
日本語奪う
한국어박탈하다
Tiếng Việttước đoạt
ไทยกีดกัน
Русскийлишать