deprive
verb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
奪う
例文
▶
⏹
Don't deprive children of play.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
剥夺
English
deprive
Español
privar
日本語
奪う
한국어
박탈하다
Tiếng Việt
tước đoạt
ไทย
กีดกัน
Русский
лишать
返回首页