confront

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

đối mặt

Ví dụ

Confront the problem.

Bản dịch

中文面对
Englishconfront
EspañolEnfrentar
日本語直面する
한국어대면하다
Tiếng Việtđối mặt
ไทยเผชิญหน้า
Русскийпротивостоять