ascertain

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

확인하다

예문

Ascertain the facts.

다국어 번역

中文查明
Englishascertain
Españoldeterminar
日本語確認する
한국어확인하다
Tiếng Việtxác minh
ไทยสืบหา
Русскийустановить