acute

adjective
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

敏锐的

例句

He has acute hearing.

多语言翻译

中文敏锐的
Englishacute
Españolagudo
日本語鋭敏な
한국어날카로운
Tiếng Việtsắc bén
ไทยเฉียบแหลม
Русскийострый