acute
adjective
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
敏锐的
例句
▶
⏹
He has acute hearing.
多语言翻译
▶
⏹
中文
敏锐的
English
acute
Español
agudo
日本語
鋭敏な
한국어
날카로운
Tiếng Việt
sắc bén
ไทย
เฉียบแหลม
Русский
острый
返回首页