virtue

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

美徳

例文

Patience is a virtue.

多言語翻訳

中文美德
Englishvirtue
Españolvirtud
日本語美徳
한국어미덕
Tiếng ViệtĐức hạnh
ไทยคุณธรรม
Русскийдобродетель