underestimate

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

低估

例句

Don't underestimate the task.

多语言翻译

中文低估
Englishunderestimate
Españolsubestimar
日本語過小評価する
한국어과소평가하다
Tiếng Việtđánh giá thấp
ไทยประเมินต่ำเกินไป
Русскийнедооценивать