reconcile

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

화해시키다

예문

Reconcile the differences.

다국어 번역

中文调和
Englishreconcile
Españolreconciliar
日本語調和する
한국어화해시키다
Tiếng Việthòa giải
ไทยประสาน
Русскийпримирить