schedule

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

일정표

예문

My schedule is full on Monday.

다국어 번역

中文日程表
Englishschedule
Españolhorario
日本語スケジュール
한국어일정표
Tiếng ViệtLịch trình
ไทยกำหนดการ
Русскийрасписание