prohibit
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
cấm
Ví dụ
▶
⏹
Smoking is prohibited here.
Bản dịch
▶
⏹
中文
禁止
English
prohibit
Español
prohibir
日本語
禁止する
한국어
금지하다
Tiếng Việt
cấm
ไทย
ห้าม
Русский
запрещать
返回首页