prohibit

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

cấm

Ví dụ

Smoking is prohibited here.

Bản dịch

中文禁止
Englishprohibit
Españolprohibir
日本語禁止する
한국어금지하다
Tiếng Việtcấm
ไทยห้าม
Русскийзапрещать