proclaim

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

tuyên bố

Ví dụ

They proclaimed victory.

Bản dịch

中文宣布
Englishproclaim
EspañolProclamar
日本語宣言する
한국어선언하다
Tiếng Việttuyên bố
ไทยประกาศ
Русскийпровозглашать