synthesize

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

tổng hợp

Ví dụ

Synthesize the information.

Bản dịch

中文综合
Englishsynthesize
Españolsintetizar
日本語総合する
한국어종합하다
Tiếng Việttổng hợp
ไทยสังเคราะห์
Русскийсинтезировать