confuse

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

困惑

例句

The instructions confused me.

多语言翻译

中文困惑
Englishconfuse
Españolconfundir
日本語混乱させる
한국어혼란시키다
Tiếng Việtbối rối
ไทยสับสน
Русскийсмущать