procrastinate

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

trì hoãn

Ví dụ

Avoid procrastinating.

Bản dịch

中文拖延
Englishprocrastinate
Españolprocrastinar
日本語先延ばしする
한국어미루다
Tiếng Việttrì hoãn
ไทยผัดผ่อน
Русскийоткладывать