weigh
verb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
計る
例文
▶
⏹
Weigh the pros and cons.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
权衡
English
weigh
Español
pesar
日本語
計る
한국어
달다
Tiếng Việt
cân nhắc
ไทย
ชั่งน้ำหนัก
Русский
взвешивать
返回首页