browse
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
duyệt
Ví dụ
▶
⏹
Browse the web for sources.
Bản dịch
▶
⏹
中文
浏览
English
browse
Español
navegar
日本語
ブラウズ
한국어
브라우즈
Tiếng Việt
duyệt
ไทย
เรียกดู
Русский
просматривать
返回首页