lazy

adjective
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

게으른

예문

Don't be lazy.

다국어 번역

中文懒惰的
Englishlazy
EspañolPerezoso
日本語怠惰な
한국어게으른
Tiếng Việtlười biếng
ไทยขี้เกียจ
Русскийленивый