message

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

メッセージ

例文

I got your message.

多言語翻訳

中文消息
Englishmessage
Españolmensaje
日本語メッセージ
한국어메시지
Tiếng Việttin nhắn
ไทยข้อความ
Русскийсообщение