board

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

黑板

例句

Write on the board.

多语言翻译

中文黑板
Englishboard
Españolpizarra
日本語黒板
한국어칠판
Tiếng Việtbảng
ไทยกระดานดำ
Русскийдоска