theme

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

테마

예문

The theme is love.

다국어 번역

中文主题
Englishtheme
Españoltema
日本語テーマ
한국어테마
Tiếng Việtchủ đề
ไทยธีม
Русскийтема