synonym

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

동의어

예문

Find a synonym.

다국어 번역

中文同义词
Englishsynonym
Españolsinónimo
日本語シノニム
한국어동의어
Tiếng Việttừ đồng nghĩa
ไทยคำพ้องความหมาย
Русскийсиноним