body

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

thân

Ví dụ

The body has three parts.

Bản dịch

中文正文
Englishbody
Españolcuerpo
日本語本文
한국어본문
Tiếng Việtthân
ไทยเนื้อความ
Русскийтело