preview
verb
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
预习
例句
▶
⏹
Preview the next chapter.
多语言翻译
▶
⏹
中文
预习
English
preview
Español
vista previa
日本語
プレビュー
한국어
미리보기
Tiếng Việt
Xem trước
ไทย
การดูตัวอย่าง
Русский
предварительный просмотр
返回首页