second
adjective
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
둘째
예문
▶
⏹
English is my second language.
다국어 번역
▶
⏹
中文
第二的
English
second
Español
segundo
日本語
第二の
한국어
둘째
Tiếng Việt
thứ hai
ไทย
ที่สอง
Русский
второй
返回首页