second

adjective
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

둘째

예문

English is my second language.

다국어 번역

中文第二的
Englishsecond
Españolsegundo
日本語第二の
한국어둘째
Tiếng Việtthứ hai
ไทยที่สอง
Русскийвторой