native

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

bản địa

Ví dụ

She is a native speaker.

Bản dịch

中文母语的
Englishnative
Españolnativo
日本語ネイティブ
한국어원어민의
Tiếng Việtbản địa
ไทยเจ้าของภาษา
Русскийродной