native
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
bản địa
Ví dụ
▶
⏹
She is a native speaker.
Bản dịch
▶
⏹
中文
母语的
English
native
Español
nativo
日本語
ネイティブ
한국어
원어민의
Tiếng Việt
bản địa
ไทย
เจ้าของภาษา
Русский
родной
返回首页