accent

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

giọng

Ví dụ

Her accent is clear.

Bản dịch

中文口音
Englishaccent
Españolacento
日本語アクセント
한국어억양
Tiếng Việtgiọng
ไทยสำเนียง
Русскийакцент