abroad
adverb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
nước ngoài
Ví dụ
▶
⏹
He studied abroad.
Bản dịch
▶
⏹
中文
国外
English
abroad
Español
extranjero
日本語
海外
한국어
해외
Tiếng Việt
nước ngoài
ไทย
ต่างประเทศ
Русский
за границей
返回首页