abroad

adverb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

nước ngoài

Ví dụ

He studied abroad.

Bản dịch

中文国外
Englishabroad
Españolextranjero
日本語海外
한국어해외
Tiếng Việtnước ngoài
ไทยต่างประเทศ
Русскийза границей