attempt
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
thử
Ví dụ
▶
⏹
He attempted the exam.
Bản dịch
▶
⏹
中文
尝试
English
attempt
Español
intento
日本語
試み
한국어
시도
Tiếng Việt
thử
ไทย
ความพยายาม
Русский
попытка
返回首页