hurry

verb
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

รีบ

ตัวอย่าง

Hurry up!

คำแปล

中文匆忙
Englishhurry
Españolprisa
日本語急ぐ
한국어서두르다
Tiếng Việtvội vàng
ไทยรีบ
Русскийспешка