chat

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

聊天

例句

Chat with classmates during break.

多语言翻译

中文聊天
Englishchat
Españolcharla
日本語チャット
한국어채팅
Tiếng Việttrò chuyện
ไทยพูดคุย
Русскийболтать