exchange
verb
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
교환
예문
▶
⏹
Exchange ideas with international students.
다국어 번역
▶
⏹
中文
交换
English
exchange
Español
intercambio
日本語
交換
한국어
교환
Tiếng Việt
trao đổi
ไทย
แลกเปลี่ยน
Русский
обмен
返回首页