judge

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

판단하다

예문

Judge the quality of the sources.

다국어 번역

中文判断
Englishjudge
Españoljuzgar
日本語判定する
한국어판단하다
Tiếng Việtphán xét
ไทยตัดสิน
Русскийсудить