invite

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

mời

Ví dụ

Invite a guest speaker.

Bản dịch

中文邀请
Englishinvite
Españolinvitar
日本語招待する
한국어초대하다
Tiếng Việtmời
ไทยเชิญ
Русскийпригласить