reschedule
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
dời lịch lại
Ví dụ
▶
⏹
We rescheduled the meeting.
Bản dịch
▶
⏹
中文
重新安排
English
reschedule
Español
reprogramar
日本語
リスケジュールする
한국어
일정을 다시 잡다
Tiếng Việt
dời lịch lại
ไทย
กำหนดการใหม่
Русский
Перенести
返回首页