review

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

ôn tập

Ví dụ

Review the notes before the exam.

Bản dịch

中文复习
Englishreview
Españolrevisión
日本語復習
한국어복습
Tiếng Việtôn tập
ไทยทบทวน
Русскийповторение