begin
verb
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
เริ่ม
ตัวอย่าง
▶
⏹
Begin with an introduction.
คำแปล
▶
⏹
中文
开始
English
begin
Español
comenzar
日本語
始める
한국어
시작하다
Tiếng Việt
bắt đầu
ไทย
เริ่ม
Русский
начинать
返回首页