simplify
verb
雅思词汇
Языки:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Значение
▶
⏹
упростить
Пример
▶
⏹
Simplify the explanation for beginners.
Переводы
▶
⏹
中文
简化
English
simplify
Español
simplificar
日本語
簡素化する
한국어
단순화하다
Tiếng Việt
đơn giản hóa
ไทย
ทำให้ง่าย
Русский
упростить
返回首页