workload

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

업무량

예문

The workload is heavy this week.

다국어 번역

中文工作量
Englishworkload
Españolcarga de trabajo
日本語ワークロード
한국어업무량
Tiếng Việtkhối lượng công việc
ไทยปริมาณงาน
Русскийрабочая нагрузка