notes

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

ノート

例文

Share your notes with me.

多言語翻訳

中文笔记
Englishnotes
Españolnotas
日本語ノート
한국어메모
Tiếng Việtghi chú
ไทยบันทึก
Русскийзаметки