portfolio
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Danh mục đầu tư
Ví dụ
▶
⏹
She showed her portfolio to the professor.
Bản dịch
▶
⏹
中文
作品集
English
portfolio
Español
Cartera
日本語
ポートフォリオ
한국어
포트폴리오
Tiếng Việt
Danh mục đầu tư
ไทย
ผลงานสะสม
Русский
портфолио
返回首页