time-management
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
시간 관리
예문
▶
⏹
Time-management is crucial.
다국어 번역
▶
⏹
中文
时间管理
English
time-management
Español
gestión del tiempo
日本語
タイムマネジメント
한국어
시간 관리
Tiếng Việt
quản lý thời gian
ไทย
การบริหารเวลา
Русский
тайм-менеджмент
返回首页