preparation
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
準備
例文
▶
⏹
Preparation is key to success.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
准备
English
preparation
Español
preparación
日本語
準備
한국어
준비
Tiếng Việt
chuẩn bị
ไทย
การเตรียมตัว
Русский
подготовка
返回首页