inquiry

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

điều tra

Ví dụ

The inquiry led to new findings.

Bản dịch

中文询问
Englishinquiry
Españolinvestigación
日本語問い合わせ
한국어문의
Tiếng Việtđiều tra
ไทยการสอบถาม
Русскийзапрос