case

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

ケース

例文

This case study is interesting.

多言語翻訳

中文案例
Englishcase
Españolcaso
日本語ケース
한국어사례
Tiếng Việttrường hợp
ไทยกรณี
Русскийслучай