handout

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Tài liệu phát tay

Ví dụ

The handout has the key points.

Bản dịch

中文讲义
Englishhandout
EspañolFolleto
日本語配布資料
한국어유인물
Tiếng ViệtTài liệu phát tay
ไทยเอกสารแจก
Русскийраздаточный материал