tone

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

トーン

例文

Use a formal tone in essays.

多言語翻訳

中文语气
Englishtone
Españoltono
日本語トーン
한국어어조
Tiếng Việtgiọng điệu
ไทยน้ำเสียง
Русскийтон