heading

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Tiêu đề

Ví dụ

Use clear headings in your essay.

Bản dịch

中文标题
Englishheading
EspañolTítulo
日本語見出し
한국어제목
Tiếng ViệtTiêu đề
ไทยหัวข้อ
РусскийЗаголовок