offer

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

제공하다

예문

The course offers practical training.

다국어 번역

中文提供
Englishoffer
Españolofrecer
日本語提供(ていきょう)
한국어제공하다
Tiếng Việtcung cấp
ไทยเสนอ
Русскийпредложение