excel

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

xuất sắc

Ví dụ

He excels in mathematics.

Bản dịch

中文擅长
Englishexcel
Españolsobresalir
日本語秀でる
한국어능숙하다
Tiếng Việtxuất sắc
ไทยเก่ง
Русскийпреуспевать