speaker

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

스피커

예문

The speaker is too loud.

다국어 번역

中文扬声器
Englishspeaker
EspañolAltavoz
日本語スピーカー
한국어스피커
Tiếng ViệtLoa
ไทยลำโพง
Русскийдинамик